Danh mục: Chia Sẻ Kiến Thức

  • Hỉ Thần và Cừu Thần

    Hỉ Thần và Cừu Thần

    Nguyên tác: Tử Bình Chính Tông – Hoàng Đại Lục
    Tác giả: Hoàng Đại Lục
    Dịch và Bình chú: Hà Phong
    —
    “**Chân Thuyên” viết rằng: **
    Hỉ Thần là gì? Trong Mệnh cái gì gọi là Hỉ Thần đây? Chính là cái mà nhờ đó Ta có được sự trợ giúp vậy.
    Như là Quan dụng Ấn để chế Thương, mà vận trợ Ấn;
    Tài sinh Quan mà Thân khinh, mà vận trợ Thân;
    Ấn kèm Tài, Tài là Kị, mà vận thì đoạt Tài;
    Thực đới Sát thành cách, nếu Thân khinh mà gặp Ấn, nếu Sát trọng mà vận trợ Thực;
    Thương Quan bội Ấn, mà vận hành Quan Sát;
    Dương Nhận dụng Quan, mà vận trợ Tài;
    Nguyệt lệnh Kiếp dụng Tài, mà vận hành Thương Thực;
    …
    Những kiểu như này, đều là vận tốt đẹp cả.
    —
    Đoạn trong Tử Bình Chân Thuyên này có 4 tầng ý nghĩa:
    1. Dụng Thần sinh trợ Tướng Thần:
    “Như là Quan dụng Ấn để chế Thương, mà vận trợ Ấn”, ý tứ là, Chính Quan cách gặp phải Thương Quan là Kị Thần đến phá cách, nhưng Mệnh cục có Ấn Tinh là Tướng Thần đến chế trụ Thương Quan, bảo vệ Chính Quan cách, nếu như Đại-vận gặp Quan Sát đến sinh trợ Tướng Thần là Ấn tinh, lúc này Quan Sát chính là Hỉ Thần.
    Hà Phong: Cùng là Quan, nhưng khi xét trên Nguyên-cục thì là cách cục, mà khi xét ở Đại-vận thì là Hỉ Thần, điểm này rất phải chú tâm.
    “Thương Quan bội Ấn, mà vận hành Quan Sát”, câu này ý nghĩa cũng tương tự, chính là Thương Quan là Dụng Thần, Ấn tinh là Tướng Thần, tạo thành Thương Quan bội Ấn cách, Đại-vận có Quan Sát đến sinh trợ Tướng Thần là Ấn tinh, lúc này Quan Sát chính là Hỉ Thần.
    2. Hỉ Thần sinh trợ Dụng Thần:
    “Thực đới Sát thành cách, nếu Thân khinh mà gặp Ấn, nếu Sát trọng mà vận trợ Thực”, chính là Nguyệt lệnh Thực Thần và Thất Sát cấu thành Thực Thần chế Sát cách, nếu như Tướng Thần là Thất Sát quá nặng/mạnh, mà Dụng Thần là Thực Thần quá nhẹ/yếu, mà Đại-vận gặp Tỉ Kiếp sinh trợ Thực Thần, lúc này Tỉ Kiếp chính là Hỉ Thần.
    “Dương Nhận dụng Quan, mà vận trợ Tài”, ý tứ là Dương Nhận cách nếu như có Quan tinh là Dụng Thần, cấu thành Dương Nhận dụng Quan cách, Đại-vận gặp Tài tinh đến sinh trợ Dụng Thần (Quan tinh), lúc này Tài tinh chính là Hỉ Thần.
    “Nguyệt lệnh Kiếp dụng Tài, mà vận hành Thương Thực”, chính là Dương Nhận cách nếu không có Quan tinh, nhưng có Tài tinh làm Dụng Thần, Đại-vận gặp Thực Thương đến sinh trợ Dụng Thần là Tài tinh, lúc này Thực Thương chính là Hỉ Thần.
    3. Hỉ Thần khắc chế Kị Thần:
    “Ấn kèm Tài, Tài là Kị, mà vận thì đoạt Tài”, câu này là muốn nói, Ấn cách gặp phải Kị Thần là Tài tinh đến tổn Ấn phá cách cục, nhưng nếu có Tỉ Kiếp đến chế Tài bảo vệ Ấn, lúc này Tỉ Kiếp chính là Hỉ Thần.
    4. Hỉ Thần sinh trợ Nhật chủ:
    “Tài sinh Quan mà Thân khinh, mà vận trợ Thân”, ý tứ là Tài tinh có Quan tinh, nhưng Thân khinh/yếu không có lực để đảm đương Tài Quan, Đại-vạn gặp Ấn Tỉ trợ Thân, lúc này Ấn Tỉ chính là Hỉ Thần.
    —
    Đem 4 điểm trên qui nạp lại, thì cái gọi là Hỉ Thần chính là: hỗ trợ Tướng Thần và tùy thời hỗ trợ Dụng Thần cùng Nhật chủ, cũng có thể là khắc chế Kị Thần.
    Tướng Thần và Kị Thần là một cặp “mâu thuẫn”, Tướng Thần thì muốn thành cách (cho Mệnh cục), Kị Thần thì đến để phá cách. Hỉ Thần hỗ trợ cho Tướng Thần, Cừu Thần thì hỗ trợ Kị Thần, vì vậy mà Hỉ Thân và Cừu Thần cũng là một cặp “mâu thuẫn”.
    Các cặp “mâu thuẫn”, đều hoạt động xung quanh Dụng Thần và Nhật chủ, đều từ đó mà triển khai lực lượng, phô diễn công năng.
    **Cừu Thần có 3 loại tác dụng: **
    Một là sinh trợ Kị Thần;
    Hai là khắc chế Hỉ Thần;
    Ba là tùy lúc mà tạo ra sự bất lợi với Nhật chủ.
    —
    **Dưới đây là 1 ví dụ: **
    Nam mệnh, Bát tự (năm, tháng, ngày, giờ) lần lượt là Ất Sửu, Quý Mùi, Bính Tuất, Nhâm Thìn.
    Bát Tự có 1 Quan 1 Sát (Quý là Quan, Nhâm là Sát); mà cần nhớ “phùng Sát khán Ấn”, trụ năm có Ất Mộc Ấn tinh. Vốn dĩ có thể hình thành Sát Ấn tương sinh cách, nhưng vì Sửu Mùi xung nhau, Tân Kim trong Sửu “ám tổn” (âm thành phá hoại) Ất Mộc trong Mùi, cho nên là phá cách.
    Lúc Sát là Dụng Thần, Ấn là Tướng Thần, Tân Kim Tài tinh phá cách là Kị Thần, mà sinh trợ Kị Thần Tân Kim là Sửu Tuất Thổ chính là Cừu Thần. (Hà Phong: Sửu Tuất Thổ đều tàng Tân Kim, khác với Mùi Tuất Thổ.)
    Trong Mệnh lý Ất Mộc đại biểu cho thần kinh bị thụ thương, là dấu hiệu Mệnh chủ sẽ có thể có vấn đề nghiêm trọng về thần kinh.
    1 tuổi, 2 tuổi, lưu niên là Bính Dần, Đinh Mão. Nhờ Dần Mão mà Tướng Thần Ất Mộc có căn, Mệnh chủ chưa xuất hiện vấn đề gì lớn.
    3 tuổi, lưu niên là Mậu Thìn, lúc này Thìn Tuất Sửu Mùi tứ Thổ cùng động (tề động), Thổ động thì Mộc gẫy Hỏa tiết, khí thế của Cừu Thần hung hăng vô chế, Mệnh chủ bị viêm màng não, để lại di chứng nghiêm trọng.
    Kết luận:
    Trong Bát Tự này, Thổ được tính là gì đây? Đã không phải là Dụng Thần hay Hỉ Thần, cũng chẳng là Kị Thần và Nhàn Thần, càng không phải là Tướng Thần để hình thành cách cục. Ôi, chính là Cừu Thần vậy.
    Ảnh đính kèm là tôi viết lại ví dụ ở file Excel.
    Chúc anh chị em cùng nhau học hỏi và bổ sung vui tươi ^^
  • Bản chất và ý nghĩa của Dụng Thần

    Bản chất và ý nghĩa của Dụng Thần

    Nguyên tác: Tử Bình Chính Tông – Hoàng Đại Lục
    Tác giả: Hoàng Đại Lục
    Dịch, nhuận sắc và bình chú: Hà Phong
    🔥 Bản nghĩa của Dụng Thần, chính là “vật” khả dụng và đóng vai trò xác định Cách Cục trong Nguyệt Lệnh (就是月令可用及定格之物).
    Ví như khi can ngày là Giáp, nếu: Sinh vào tháng Kim, thì Dụng Thần là Quan Sát; sinh vào tháng Hỏa, thì Dụng Thần là Thực Thương; sinh vào tháng Thủy, thì Dụng Thần là Ấn Thụ… Cái gọi là Quan Sát, Thực Thương, Ấn Thụ ở đây chính là Dụng Thần, cũng là “vật” định ra Cách Cục.
    “Vật” khả dụng ở Nguyệt Lệnh có 6 dạng, tức là: Tài (Chính Tài/Thiên Tài), Quan, Sát, Ấn (Chính Ấn/Thiên Ấn), Thực, Thương. Cổ nhân lấy đó là 6 Cách Cục chính. Nếu dùng một câu để tổng kết, thì chính là chỉ trừ ra Tỉ Kiếp thì “vật” gì trong Nguyệt Lệnh cũng đều có thể chọn lấy làm Dụng Thần. Nếu như Nguyệt Lệnh là Tỉ Kiếp, chính là biểu thị Nguyệt Lệnh không có Dụng Thần. Lúc này cần tìm 6 thứ: Tài, Quan, Sát, Ấn, Thực, Thương ở ngoài Nguyệt Lệnh, mà đem làm Dụng Thần.
    Hà Phong: Trong 6 Cách Cục chính lại thành những cách nhỏ hơn như: Thực Thần chế Sát cách, Thương Quan bội Ấn cách, khí Ấn tựu Tài cách,…
    —
    <Nguyệt Đàm Phú> có nói: “Cách Cục có cái có thể lấy, có cái không thể lấy; Dụng có cái đáng bỏ, có cái không đáng bỏ”.
    <Tứ Ngôn Độc Bộ> rằng: “Cách Cục suy cho tường tận, lấy Sát làm trọng, hóa Sát là quyền, có tổn hại gì mà phải lo?”. Cái gì hóa Sát thành quyền vậy, mà từ đó không còn phải lo việc Dụng Thần bị tổn thương?
    Dụng Thần mà cổ nhân nói tới, chính là “vật” khả dụng trong Nguyệt Lệnh, cho nên sẽ có lúc xuất hiện tình huống Dụng Thần quá nhiều, quá nặng; lúc này nhất thiết phải khắc phải tiết (tiết khí), thậm chỉ là bỏ đi chẳng dùng.
    Ví dụ như ngày Giáp sinh tháng Tý, Ấn Thụ Thủy khí ở trong Tý chính là Dụng Thần, nhưng nếu như trong Nguyên Cục (năm tháng ngày giờ) có tới 2, 3 Hợi Tý Thủy, chính là lúc Dụng Thần quá nhiều vậy, tình huống này nên lấy Tài tinh để mà khắc Ấn, chính là cách “khí Ấn tựu Tài”, chính là cái ý “Dụng Thần có thể bỏ, có thể lấy”.
    <Trích Thiên Tủy> mục <Thể Dụng> có một đoạn nguyên văn như sau: “…nếu có tới 2, 3, 4, 5 Dụng Thần, thì đích thực là không phải mệnh tạo tốt”, ý tứ chính là khi Dụng Thần trong Nguyệt Lệnh xuất hiện tới 4, 5 thứ trong Nguyên Cục, thì khó lòng là mệnh tốt vậy. Ví dụ như Nguyệt Lệnh là Ấn tinh, có 2, 3 Ấn thì có thể “khí Ấn tựu tài”; nhưng nếu đạt đến mức có 4, 5 Ấn, thì Tài tinh không cách nào khắc Ấn cho nổi, tốt nhất là lấy Tỉ Kiếp là tiết Ấn, điều này chính là điều <Cùng Thông Bảo Giám> muốn nói: “Phàm Dụng Thần quá nhiều, thì không nên khắc chế, mà lấy việc tiết làm tốt đẹp”. Tất nhiên Ấn quá nhiều, một là không có Tài khắc, hai là không có Tỉ Kiếp tiết, thì nhất định không phải là mệnh tốt.
    —
    🔥 Cổ nhân vì lẽ gì mà lấy “vật” ở trong Nguyệt Lệnh để làm Dụng Thần vậy?
    Trong Bát Tự, cái mà phản ánh thời tiết khí hậu chính là Nguyệt Lệnh. Trong Bát Tự, Nguyệt Lệnh chỉ là một chữ (chi tháng), nhưng nó vừa là cung Phụ Mẫu, cũng lại là cung Huynh Đệ, cung Mệnh từ đây mà khởi lên, Thai Tức từ đây mà phát triển, Bát Tự Vượng Suy cũng nhờ nó mà định, vận trình Đại-vận cũng từ nó mà an bài… Dụng Thần đầu tiên là phải từ Nguyệt Lệnh mà tìm, chính là việc cổ nhân rất xem trọng Nguyệt Lệnh vậy.
    Đem Nguyệt Lệnh gọi là Đề Cương (rường mối của Mệnh), cho nên chỉ cần nắm chắc được Nguyệt Lệnh, đem nó làm tổng cương lĩnh để khán mệnh, thì khác nào nắm được cái then chốt của Mệnh Cục đâu?
    Nguyệt Lệnh là cung Phụ Mẫu Huynh Đệ, nên tôi dám khẳng định rằng đây là nơi có nhiều thông tin về Tiên Thiên, về di truyền nhất. Nguyệt Lệnh Dụng Thần, ở một mức độ vô cùng lớn, chính là phản ánh bản tính mà cha mẹ di truyền cho mệnh chủ vậy.
    Hà Phong: Quí bạn có thể tìm hiểu về 12 cung Hoàng Đạo của phương Tây (hoặc phương Đông), để cùng biết rằng 12 tháng tiết-khí chính là 12 loại thời tiết vậy.
    —
    🔥 Nguyệt Lệnh có 5 tác dụng lớn.
    🔥 Thứ nhất, căn cứ vào thành bại, cao thấp của Nguyệt Lệnh Dụng Thần (Cách Cục), để giúp cho tốc độ và trình độ luận đoán Bát Tự được nâng cao.
    Tổ hợp của Bát Tự rất nhiều, cổ nhân đã tốn bao tâm huyết để rồi từ vô số kết cấu của mệnh thức mà tìm ra Đề Cương luận mệnh; từ sự tản mát của mệnh thức mà xâu chuỗi nó lại; rồi tiến hành phân loại giải thích, khiến cho phương pháp luận mệnh càng ngày càng trở nên đơn giản rõ ràng (简明), trực diện, và có trình tự. Vì vậy mà việc luận mệnh trở nên dễ dàng thực hiện, cũng dễ dàng học tập. Nhờ thế mà trình độ đoán mệnh càng ngày càng nâng cao.
    🔥 Thứ hai, căn cứ vào thành bại, cao thấp của Nguyệt Lệnh Dụng Thần (Cách Cục), rồi từ đó nắm bắt được mức độ Phú Quý Bần Tiện (giàu sang nghèo hèn) của mệnh chủ.
    Thực tiễn đã chứng minh; phàm là người có Bát Tự “Cách chân Cục thanh”, chỉ cần vận hạn không có phá hoại, thì mức độ phú quý rất lớn; phàm Bát Tự Cách Cục hơi kém chân thanh, chỉ cần vận hạn có thể sửa chữa bồi đắp, thì phú quý cũng tương đối lớn, chỉ là lên xuống bất định mà thôi; phàm Bát Tự Cách không ra Cách, Cục chẳng thành Cục, thì dù vận hàn có được bổ cứu, cũng chẳng qua được bình an, ăn no mặc ấm mà thôi, còn nếu như vận hạn hơi xấu một chút, tất thì lắm tai nhiều nạn, phi bần tắc yểu vậy.
    🔥 Thứ ba, căn cứ vào thành bại, cao thấp của Nguyệt Lệnh Dụng Thần (Cách Cục), mà đoán định được mức độ cát hung họa phúc của mệnh chủ.
    Cùng là một vận tốt, có người thì giàu có như vua chúa, sang trọng như vương hầu, mà có người chỉ là tiểu phú tiểu quí, hoặc gắng gượng đủ ăn đủ mặc mà thôi.
    Cùng là một vận xấu, có người thì tuy kinh sợ mà chẳng có gì hung hiểm, hoặc là tai nhỏ nạn bé, vậy mà có người thập tử nhất sinh, hoặc sống chẳng bằng chết.
    Nguyên nhân đều là sự cao thấp của Mệnh Cách. Người có Mệnh Cách cao, khi gặp vận xấu, thì trong mắt người thường là tai hung họa hiểm, nhưng chính bản thân mệnh chủ thì chỉ coi đó nhưng những con mưa bụi. Nếu như chúng ta có thể nắm chắc được sự cao thấp thành bại của Cách Cục, thì việc đoán cát hung họa phúc sẽ càng gần với thực tế.
    <Uyên Hải> có phương pháp từ Cách Cục mà luận về sinh tử như sau: “Ấn Thụ gặp Tài, hành Tài vận mà lại là Tử Tuyệt, tất phải đến nơi suối vàng, nếu như có Tỉ Kiếp, thì có thể giải trừ được mấy phần”; “Chính Quan gặp Sát và Thương Quan, hình xung khắc hại, tuế vận cùng đến tất phải chết”; “Chính Tài Thiên Tài gặp bị Tỉ Kiếp chia nhau đến đoạt, Kiếp Tài Dương Nhận, lại gặp tuế vận xung hợp tất định tử vong”…
    Xem ra, lấy Nguyệt Lệnh đoán sinh tử, đoán tai họa, chính là đại pháp cổ truyền chính tông.
    Hà Phong: Nguyên văn đoạn người có Mệnh Cách cao khi gặp đại hung hiểm, họ chỉ coi như là cơn mưa bụi, là Hoàng Đại Lục lấy ý từ một câu thơ trong bài thơ “Tặng cho nàng ca kỹ của quan tư không họ Lý”: 司空見慣渾閑事 – Tư Không kiến quán hồn nhàn sự. Hàm ý là, quan Tư Không họ Lý coi mấy việc kinh thiên động địa chỉ là việc thường mà thôi. Xem ra học Dịch Lý, thì lại thêm hiểu biết về cổ văn vậy.
    🔥 Thứ tư, căn cứ vào thành bại, cao thấp của Nguyệt Lệnh Dụng Thần (Cách Cục), mà định ra xu hướng của sự nghiệp.
    Thông thường cách cục Quan, Sát mà không bị phá, thì mệnh chủ tất là người trong quan trường, điều này là không thể sai được.
    Kì thực, phương pháp cổ nhân chia ra làm các Cách Cục, về cơ bản đều là dựa vào đặc trưng của nghề nghiệp mà phân ra vậy, cho nên cổ thư khi luận Cách đều dựa trên xu hướng của nghề nghiệp. Ví như:
    <Chân Thuyên> luận Thương Quan cách: “Thương Quan tuy không phải cát thần, nhưng thực ra là tú khí, nên văn nhân văn sĩ đa phần đắc cách Thương Quan vậy”.
    <Tinh Vi Thiên> còn nói: “Dương Nhận Thiên Quan có chế, là kẻ nắm hình pháp quân binh”; “Chính Quan Chính Ấn không bị phá, là quan phụ mẫu coi sóc lê dân”; “Tài tinh thuộc Thổ, là quan về lương thực”; “Lộc cách triều dương, là chức vụ hầu cận người quyền quý”.
    <Nguyên Diệu Luận> cũng nói: “Nhâm theo Cấn mà Giáp hướng Càn, là kẻ sĩ có thanh danh”; “Tân hướng Dương (阳) mà Ất hướng Quý, là bậc quan văn”.
    …
    Chỉ là thời xưa việc phân loại nghề nghiệp tương đối đơn giản, chúng ta vẫn cứ cần phải căn cứ vào tình hình hiện tại mà có sự điều chỉnh phủ hợp.
    🔥 Thứ năm, căn cứ vào thành bại, cao thấp của Nguyệt Lệnh Dụng Thần (Cách Cục), mà suy đoán được đặc trưng tâm tính của mệnh chủ.
    Tính cách quyết định đường đời, nhưng cái gì quyết định tính cách đây?
    Thông qua việc phân tích Bát Tự, thì liền có thể hiểu được về tính cách của mệnh chủ.
    Cổ nhân trong sách vở đã thường xuyên từ Mệnh Cách mà luận tính cách. Ví dụ như:
    <Tướng Tâm Phú>: “Quan tinh hiếu đễ vui tươi, mà hiên ngang, có quí khí, tính cách an ổn mà nhân từ khoan dung, lòng rộng rãi mà giọng nói ấm áp dễ chịu, phong thái đẹp đẽ, mẫn cảm thông minh”; “Ấn Thụ chủ có nhiều trí tuệ, phong thái tự tại có từ tâm”; “Thực Thần sành về ăn uống, cơ thể chắc chắn khỏe mạnh mà ưa ca hát”; “Thiên Quan Thất Sát, khí thế áp tam công (khí thế mạnh bạo), ưu tửu sắc mà thích đấu tranh”…
    Ngoài ra lại có <Trích Thiên Tủy> ở thiên <Tính Tình>: “Phàm là Thương Quan Cách, nếu thanh mà đắc dụng, là người cung kính có lễ tiết, hòa ái mà trung trinh tiết nghĩa, là kẻ nhân tài trác việt, học vấn uyên thâm; nhưng nếu Cách bất thuần lại thất dụng, thì kiêu căng ngạo mạn, cương ngạch vô lễ, lấy mạnh hiếp yếu, ham danh chuộng lợi; nếu Dụng Thần Thương Quan lại quá nhiều, thì chí không bền, tâm hay biến đổi”.
    <Uyên Hải> phần <Tạp Luận khẩu quyết> đã chỉ ra: “Tài ở Nguyệt Lệnh, cần kiệm hà tiện”, ý muốn nói người có Chính Tài cách, thường thường là người chất phác, giữ lời, không ưa hoang phí. Tất nhiên là phá cách thì không luận như vậy.
    Hà Phong: Con cái ứng xử với cha mẹ, ông bà bằng chữ Hiếu. Kẻ làm em ứng xử với anh chị bằng chữ Đễ.
    —
    🔥 Giờ nói đến việc, có những sách nào chuyên luận về Cách Cục vậy?
    Trước tiên phải đọc <Chân Thuyên> một cách tinh mật, ngoài ra có thể tham khảo <Uyên Hải>, <Thông Khảo>, <Thiên Lý Mệnh Cảo>… và rồi là <Tứ Ngôn Độc Bộ?, <Ngũ Ngôn Độc Bộ>, <Nguyệt Đàm Phú>, <Thiên Lý Mã>, <Kim Bất Hoán>…
    Hà Phong: Việc mạnh dạn thực hành, nghiệm lý là rất cần thiết, thế nhưng quyết đoán vẫn cứ phải là không ngừng học hỏi, trau dồi, có như vậy thì mới thấy được nhiều vẻ đẹp của Bát Tự nói riêng, và Mệnh lý nói chung.
    Ảnh là từ unsplash
  • Nghĩa Tượng của Tỷ Kiếp

    Nghĩa Tượng của Tỷ Kiếp

    Tượng Nghĩa của Tỉ Kiếp
    (Biểu tượng và ý nghĩa của Tỉ Kiếp)
    Nguyên tác: Tử Bình Chính Tông – Hoàng Đại Lục
    Dịch, nhuận sắc và bình chú: Hà Phong
    Tỉ Kiếp là thứ giống với ta, vừa là lực trợ giúp ta, cũng vừa có thể phân chia và tranh đoạt tài vật với ta. Phàm tất cả những gì giúp đỡ ta, trở ngại ta, cùng ta cạnh tranh, cùng ta phân chia và tranh đoạt, đều là biểu thị của Tỉ Kiếp. Như là đồng bạn, đồng bọn, bạn học, đồng sự, đồng liêu (bạn cùng làm quan), đồng đảng, đồng minh, đồng đạo (chung một con đường), đồng hành, hàng xóm láng giềng, bạn chiếu đấu, cổ đông, người hợp tác, người đại diện, người thay thế/thế thân, tình địch, đối thủ, người cạnh tranh, kẻ uy hiếp, người lên tiếng ủng hộ, người hỗ trợ, người gây trở ngại, kẻ mạo danh, lan can, tường ngăn, vật chướng ngại trên đường, bụi rậm chắn lối đi, kênh rạch địa giới, đường ranh giới, chân tay giả, hàng giả, sản phẩm phục chế, sản phẩm bắt chước; cho đến thi đấu, cạnh tranh, cãi lộn, đánh nhau, cướp đoạt, chiếm cứ, phân chia, phân tách, uy hiếp, hỗ trợ, nhân khí (人气)… đều là do Tỉ Kiếp đại biểu vậy.
    —
    Tỉ Kiên khi xuất hiện ở Địa chi thì gọi là Lộc nguyên (元 – Nguyên: to lớn), mang ý của tước lộc (chức tước và bổng lộc). Mệnh cục nếu như không có Quan tinh, thông thường sẽ lấy Lộc thay thế Quan để luận bàn vậy. Vì thế, cổ nhân rất coi trọng Địa chi có Tỉ Kiên. Lộc ở chi năm gọi là Tuế Lộc, ở chi tháng gọi là Kiến Lộc (建禄), tại chi ngày gọi là Chuyên Lộc, tại chi giờ gọi là Qui Lộc. Phàm Thập Thần gặp Lộc thông thường đều là việc tốt, ví như:
    “Can ngày tọa Lộc, cắm đất mà dựng nhà” (日干坐禄, 杖地造屋 – đoạn này dịch chưa an lòng, cần xem lại);
    “Nhật chủ Lộc ở chi giờ mà không có Quan tinh, kêu là thanh vân đắc lộ” (日禄归时没官星, 号曰青云得路); (thanh vân đắc lộ là có được con đường quí phái, ví với mây xanh vậy.)
    “Chính Quan đắc Lộc, lấy được chồng tất là quí nhân”;
    “Thiên Tài đắc Lộc, cha tất vinh hiển”;
    “Tỉ Kiên đắc Lộc, anh em có cao danh”;
    “Thực Thần đắc Lộc, có con tất vinh hiển”;…
    Nếu như Bát Tự không có Lộc rõ ràng, liền dùng các phép như: giáp, xung, hợp… để tìm ra Lộc. Ví dụ như Giáp thì Lộc tại Dần, Bát Tự không có Dần; nhưng nếu như có Sửu và Mão (ở sau và trước Dần), lúc này thì Sửu và Mão sẽ giáp (kẹp) và lôi Dần ra (Dần vốn dĩ không gặp trên Nguyên cục), gọi là “giáp Lộc”. Hoặc như Mệnh cục không có Dần, nhưng có 3 chữ Thân, lúc này liền có thể xung (ép) và khiến Dần phải xuất hiện, gọi là “xung Lộc”. Ngoài ra, còn đủ thứ Lộc như: củng Lộc, ám Lộc, hư Lộc, chính Lộc, thực Lộc, kim Lộc, Hỉ thần Lộc, quí thần Lộc, phục quí Lộc (伏贵禄), phục Mã Lộc, phục nhận Lộc, trưởng sinh Lộc, vượng mã Lộc, sinh thành Lộc, đức hợp Lộc, tiến thần Lộc, tử quỉ Lộc, đại bại Lộc, cửu thiên khố Lộc (九天库禄), bão Lộc (饱禄), “Lộc đói” (饥禄),… Người sơ học trước tiên không cần phải quản lắm thứ Lộc như vậy, chỉ cần biết Tỉ Kiên ở Địa chi ý nghĩa là: tước lộc, bổng lộc, lợi lộc… là đủ rồi.
    Về phương diện lục thân:
    Với nam mệnh: Tỉ Kiên là anh em trai.
    Với nữ mệnh: Tỉ Kiên là chị em gái.
    Về mặt tâm tính:
    Tỉ Kiên khi là hỉ mà không bị phá tổn, biểu hiện là: lòng tự tôn cao, độc lập tự chủ, lạc quan tiến thủ, kiên nghị bất khuất, cứng rắn mà không lỗ mãng, quả cảm mà không vội vàng, cạnh tranh công bình, bình tĩnh không hư giả, tự tin và có triển vọng, độc lập không theo số đông, sủng ái thuộc hạ, rất được lòng người, dám bước về phía trước, 权通不足 (4 chữ này chưa dịch được).
    Tỉ Kiên khi là kị mà không có chế, biểu hiện là: ý thức tự tôn quá lớn, bảo thủ cố chấp tự cho mình là đúng, trong mắt không coi ai ra gì, tâm khí nôn nóng (心浮气燥), khả năng tự khống chế kém, lòng công kích mạnh, giao kết bằng hữu tràn lan, tiêu pha vô độ, ưa thích tranh đấu, không chịu quản thúc, đầu cơ trục lợi, tham lam nhiều thứ và muốn mau chóng có được điều mình muốn (贪多求快), hành sự thiếu mưu kế, thô lỗ không tao nhã, chẳng được lòng người (人气欠佳 – nhân khí nghèo nàn)…
    Về mặt hành vi:
    Tỉ Kiên thể hiện là: thi đấu công bình, cạnh tranh công bình, cùng nhau chiếm cứ, cùng nhau phân chia, liên hợp hành động, hỗ trợ lẫn nhau, thoái thác lẫn nhau, đối kháng lẫn nhau, noi gương lẫn nhau, cãi lộn lẫn nhau, viện trợ lẫn nhau, uy hiếp lẫn nhau, quấy nhiễu lẫn nhau, can thiệp lẫn nhau, cùng nhau liên minh, cùng nhau kết bạn, cùng nhau giao lưu, cùng nhau học tập, cùng nhau cạnh tranh; cho đến việc: ngừng kinh doanh, đình công, ngừng sản xuất, đình chỉ công tác tạm thời, ngừng lương, dừng học, đi nghỉ (kì nghỉ), mất lòng tin (thất tín), mất đồ vật/con vật, thất tình, có người thứ 3 chen chân vào (mối quan hệ), làm quen với bạn mới, khoản tiền cho vay, tụ hội, tiêu tiền, đòi nợ…
    —
    Kiếp Tài và Tỉ Kiên có chút khác biệt (稍有差异), trợ lực của Kiếp Tài nhỏ hơn Tỉ Kiên một chút, mà lực phá hoại so với Tỉ Kiên lại lớn hơn một chút.
    Tỉ Kiên có ý tứ của kề vai nắm tay (cùng nhau đi, cùng nhau gánh vác), liên thủ cùng tiến (联手共进), tính thì thiên về ôn hòa và ổn định. Kiếp Tài thì có ý tứ của tranh đoạt và phân chia, tính thiên về cường cường và nôn nóng, cho nên Kiếp Tài gọi là Dương Nhận, ý tứ chính là giống như một thanh đao vậy. Thông thường đem Dương Nhận, Thất Sát, Thương Quan cùng xem vậy (chúng cùng có những điểm hung tương tự nhau), thậm chí 3 thần này còn là thông tin quan trọng của “dấu hiệu” về tiêu chí: khắc cha, khắc vợ, khắc tài và rước họa, thương tổn thân thể.
    Kiếp Tài đại biểu cho bạn khác giới có sự trợ lực không lớn, bạn cùng học có quan hệ tương đối kém, đồng nghiệp, đồng bọn, đồng liêu, cổ đông hoặc người hợp tác phân chia lợi ích lớn (分利较多的股东或合伙人), người trợ uy thanh thế không lớn, người ủng hộ, giặc cướp hung hãn, côn đồ, lưu manh, kẻ sách nhiễu, đối thủ cạnh tranh lợi hại, kẻ lừa bịp trong số người quen thuộc, trộm cướp, hàng xóm bất lợi đối với ta, người đại diện, kẻ đầu cơ, người đàn ông góa vợ, người phụ nữ góa chồng, người làm công việc tự do, người lao động chân tay, kẻ chen chân vào hôn nhân… đều do Kiếp Tài đại biểu vậy.
    Về phương diện lục thân:
    Với nam mệnh: Kiếp Tài là chị em ruột.
    Với nữ mệnh: Kiếp Tài là anh em ruột.
    Về mặt tâm tính:
    Kiếp Tài cương cường, là sao của hành động, biểu hiện là rất có khẩu tài và có sức hành động quả cảm, giỏi về việc tạo không khí trong các môi trường khác nhau, không chế cục diện, để mà “hiển thị” sự tồn tại của bản thân. Khác với Tỉ Kiên thật thà chất phác, Kiếp Tài có thể gặp sóng gió thì chủ động lèo lái, lựa ý theo sở thích của người khác, đem những điều bất mãn cất giáu trong nội tâm.
    Kiếp Tài khi là hỉ mà không bị phá tổn, biểu hiện là: hùng tâm bừng bừng, vĩnh viễn không chịu thua, ngoan cường tiến bước, độc lập và có phẩm chất khác người (独立特行), tinh lực dồi dào, lòng chiếm hữu mạnh, nhiệt tình thẳng thắn, giỏi trong giao tế, có sở trường tùy cơ ứng biến. Kiếp Tài có hai tính cách song song cùng hiển lộ, nội tâm thường có trạng thái mâu thuẫn, có lúc đa sầu đa cảm, trách trời mà thương người (悲天悯人), có lúc thì tranh đấu mãnh liệt, hạ thủ vô tình; có lúc thì bố thí rộng rãi, trượng nghĩa khinh tài, có lúc thì lừa gạt cưỡng đoạt, hoàn toàn không có nghĩa khí; có lúc là chính nhân quân tử, có lúc là vô lại tiểu nhân; đối với người thân thì lãnh đạm khắc bạc, đối với người ngoài thì khảng khái nhiệt tình; có lúc thì tâm cao chí ngạo, cậy thế khoe uy, có lúc thì đa nghi sợ việc, gặp sóng gió thì bẻ lái (không dám tiến bước). Tình cảm thì thường thay đổi, khó có thể nắm chắc, dễ có được bạn mà cũng dễ mất bạn.
    Kiếp Tài khi là kị mà không có chế, biểu hiện là: lỗ mãng cương cường, cả gan làm loạn (胆大妄为), muốn làm là làm, làm xong mới nói, tính công kích mạnh, thích dùng vũ lực để giải quyết vấn đề, thô tục vô lễ, thay đổi bất thường. Đối với tài vật, với vợ con không quá trân trọng, lúc mà chưa có được thì khát khao có được, có được rồi thì lại “có cũng được mà không có cũng chẳng sao”…
    Về mặt hành vi:
    Kiếp Tài biểu hiện là: cạnh tranh kịch liệt, dốc sức toàn thân (使劲打拼), gắng sức cướp đoạt, đánh đập tàn nhẫn, công kích mãnh liệt, ngoan cường chống đỡ, chiếm hữu điên cuồng, ra sức phân chia, kéo bè kéo cánh, bài xích kẻ khác mình, cùng với người đi lừa gạt, kết đảng tư lợi, bãi công tập thể, đoàn kết chống bạo lực, dụ dỗ cưỡng bức, hủy hoại ác ý, tiêu pha phung phí, cờ bạc trai gái “mãnh liệt”, quấy rầy không ngừng, dọa dẫm sách nhiễu, kết thân người khác giới, tình cảm ngoài luồng, phân chia tài sản, tự tay vận hành (动手操作), tự mình thể nghiệm…
    —
    Tác dụng của Tỉ Kiếp là: trợ giúp Nhật chủ, sinh trợ Thực Thương, khắc Tài, tiết Ấn.
    Mặt tốt của Tỉ Kiếp, chính là mặt tốt của việc cùng người hợp tác, được người cổ vũ vậy. Tỉ Kiếp chính là bạn bè tốt, anh em tốt, bạn bè sống chết có nhau, cổ đông. Tỉ Kiếp đại biểu cho con người, có được lực của Tỉ Kiếp, tức là có được nhân khí/lòng người. Có được lòng người, thiên hạ cái có việc gì không thể hoàn thành đây? Cho nên những nhân vật thành danh, tuyệt đại đa số đều là trên Mệnh cục hỉ/ưa thích Tỉ Kiếp vậy. Lại nói Tỉ Kiếp là căn/gốc của Nhật chủ, có gốc tất tự mình có chỗ đứng, tự mình có địa bàn/căn cứ địa, không cần phải nương tựa vào người khác, có thể tự lập tự cường, có thể tự mình chống đỡ được một khoảng trời riêng. Mệnh cục mà Nhật chủ mà không có căn, một đời phải nhờ người mới thành tựu, tự mình không thể bạch thủ thành gia. Tỉ Kiếp cũng là sự cạnh tranh, trên thế giới này nều không có sự cạnh tranh, thì cũng chẳng có cái gọi là sinh khí và sức sống (生气与活力), cho nên công lao của Tỉ Kiếp là không thể xóa bỏ được.
    Mặt xấu của Tỉ Kiếp, chính là mặt xấu mà việc cạnh tranh mang tới. Anh tranh tôi đoạt, cá lớn nuốt cá bé, thắng làm vua mà thua làm giặc, xem đời người như là chiến trường. Tỉ Kiếp chính là thổ phỉ, chính là đối thủ một mất một còn, chính là oan gia ngõ hẹp, chính là con bạc lớn.
    —
    Tượng nghĩa căn bản của Thập Thần cần từ từ hấp thụ, cần đem các mối quan hệ của con người trong đời thực và quan hệ tương hỗ của Thập Thần mà đối ứng luận đoán, mà tìm hiểu. Cần biết rằng mối quan hệ giữa con người với nhau rất phức tạp, lắm tinh vi thì mối quan hệ của Thập Thần cũng rất phức tạp và tinh vi như vậy.
    Ảnh từ google nha ^^
Developed by Tiepthitute
Facebook Messenger
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay